nước gạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước đục màu trắng thu được từ quá trình vo gạo: Chất lỏng còn lại sau khi vo gạo, có màu trắng đục do chứa các hạt tinh bột nhỏ và cám gạo lơ lửng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đổ nước gạo đi sẽ rất lãng phí vì nó chứa nhiều vitamin.
- Bà tôi thường dùng nước gạo để tưới cây, nói là cây sẽ xanh tốt hơn.
- Nước gạo sau khi để lắng một lúc, phần cặn trắng sẽ lắng xuống dưới.
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ẩm thực và làm đẹp: "Nước gạo" thường được tận dụng trong chế biến món ăn hoặc chăm sóc sắc đẹp do chứa dưỡng chất.
- Nhiều người dùng nước gạo như một loại nước dùng nấu cháo, tạo vị ngọt tự nhiên.
- Nước gạo lên men (nước gạo hồ) là một nguyên liệu dưỡng da truyền thống.
Trong canh tác: "Nước gạo" đôi khi được dùng như một loại phân bón hữu cơ đơn giản cho cây trồng.
- Người làm vườn có kinh nghiệm thường tưới nước gạo cho rau vì nó cung cấp một số dưỡng chất.
Biến thể và từ liên quan
- Cám gạo (danh từ): Lớp vỏ ngoài của hạt gạo, thường tách ra khi xay xát và có một phần lẫn trong nước gạo.
- Nước vo gạo (danh từ): Cách gọi khác, phổ biến hơn, cùng chỉ "nước gạo".
- Hồ nước gạo (danh từ): Nước gạo đã để lên men, thường có ứng dụng khác.
Từ đồng nghĩa
- Nước vo gạo: Từ đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nước gạo" chủ yếu được dùng như một danh từ, chỉ một vật chất cụ thể.
- Trong giao tiếp, "nước vo gạo" là cách diễn đạt thông dụng hơn "nước gạo".
- Nước đã dùng để vo gạo, có màu trắng đục vì có lẫn cám lơ lửng.